個頂個 gè dǐng gè · cá đính cá Hán Việt: cá đính cá · Pinyin: gè dǐng gè Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 頂 (đính) + 個 (cá)Pinyingè dǐng gèHán Việtcá đính cáCấu tạo個 + 頂 + 個 · cá + đính + cá nghĩa thành phần: cá + đính + cá Nghĩa EngCC-CEDICT (dialect) each one; every oneCihui (dialect) each one; every one