丫丫叉叉

yā yā chā chā nha nha xoa xoa

Hán Việt: nha nha xoa xoa · Pinyin: yā yā chā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nha) + (xoa) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝丫杂乱交叉的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝丫杂乱交叉的样子。