丫兒

yā ér nha nhi

Hán Việt: nha nhi · Pinyin: yā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种似钌铞儿的扣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种似钌铞儿的扣子。