丫子
nha tử
Hán Việt: nha tử · Pinyin: yā zi
Tổng quan
xem 腳丫子|脚丫子
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 腳丫子|脚丫子
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱腳為「丫子」。如:「一轉身不注意,他就撒丫子跑了。」也稱為「腳丫子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体分叉的地方; 方言称脚为脚丫子,省称丫子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.物体分叉的地方。 2.方言称脚为脚丫子,省称丫子。
Eng
- CC-CEDICT see 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
- Cihui 丫子 yāzi n. 1. girl 2. <coll.> feet; soles of the feet