丫戾

yā lì nha lệ

Hán Việt: nha lệ · Pinyin: yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘曲成叉形。戾,捩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲成叉形。戾,捩。