丫挺

yā tǐngnha đĩnh

Hán Việt: nha đĩnh · Pinyin: yā tǐng

Tổng quan

(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn

Cấu tạo: 丫 (nha) + 挺 (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nát đấy

Eng

  • Cihui (Beijing dialect) bastard; damned

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭 · 丫髻