丫杈

yā chànha xoa

Hán Việt: nha xoa · Pinyin: yā chà

Tổng quan

Hán Việt: NHA, A XOA chẽ; cái cháng

新华 · Tân Hoa Đại lục

树枝分出的地方。

Cấu tạo: 丫 (nha) + 杈 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ chạc (của cây)
  • Cihui công cụ làm từ gỗ chạc
  • Tần suất từ chỗ chạc (của cây) , công cụ làm từ gỗ chạc; Hán Việt: NHA, A XOA chẽ; cái cháng; cái cháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树枝分出的地方。

Eng

  • Cihui fork (of a tree); tool made of forked wood
  • Tần suất từ fork (of a tree); tool made of forked wood

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫环 · 丫角 · 丫頭 · 丫髻