丫環

yā huannha hoàn

Hán Việt: nha hoàn · Pinyin: yā huan

Tổng quan

nô tì

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"丫鬟"。 2.犹言劳驾。

Cấu tạo: 丫 (nha) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu gái
  • Tần suất từ nha hoàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"丫鬟"。 2.犹言劳驾。

Eng

  • Cihui servant girl; maid
  • Tần suất từ servant girl; maid

Đức

  • Handedict Zofe

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫頭 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫角 · 丫髻 · 丫鬟