丫钯

yā bǎnha ba

Hán Việt: nha ba · Pinyin: yā bǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叉草用的农具。

Cấu tạo: 丫 (nha) + 鈀 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叉草用的农具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭