丫鈀 yā bǎ · nha ba Hán Việt: nha ba · Pinyin: yā bǎ Tổng quan Cấu tạo: 丫 (nha) + 鈀 (ba)Pinyinyā bǎHán Việtnha baCấu tạo丫 + 鈀 · nha + ba nghĩa thành phần: nha + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叉草用的农具。Tân Hoa Tự Điển 1.叉草用的农具。