丫髻

yā jì nha kế

Hán Việt: nha kế · Pinyin: yā jì

Tổng quan

búi tóc | kiểu tóc búi cao

Cấu tạo: (nha) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búi tóc | kiểu tóc búi cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女烏黑如鴉羽的髮髻。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓梳着丫形发髻; 指丫形发髻; 借指童仆; 荔枝品种之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓梳着丫形发髻。 2.指丫形发髻。 3.借指童仆。 4.荔枝品种之一。

Eng

  • CC-CEDICT bun (of hair)|topknot
  • Cihui bun (of hair); topknot