中丁 zhōng dīng · trung đinh Hán Việt: trung đinh · Pinyin: zhōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 丁 (đinh)Pinyinzhōng dīngHán Việttrung đinhCấu tạo中 + 丁 · trung + đinh nghĩa thành phần: trung + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中旬逢丁之日; 年满十六以上,十七以下的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.中旬逢丁之日。 2.年满十六以上,十七以下的男子。