中下

zhōng xià trung hạ

Hán Việt: trung hạ · Pinyin: zhōng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代田地或赋税等级的第六等; 中等里的下等; 指中策和下策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代田地或赋税等级的第六等。 2.中等里的下等。 3.指中策和下策。

Eng

  • Cihui 中下 hōngxià* attr. lower-middle