中不中 trung bất trung Hán Việt: trung bất trung Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 不 (bất) + 中 (trung)Hán Việttrung bất trungCấu tạo中 + 不 + 中 · trung + bất + trung nghĩa thành phần: trung + bất + trung Nghĩa EngCihui 中不中 hōng bu zhōng v.p. <topo.> Okay?