中九

zhōng jiǔ trung cửu

Hán Việt: trung cửu · Pinyin: zhōng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱農曆每月初九為「中九」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农历每月初九日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农历每月初九日。