中书学 zhōng shū xué·trung thư học Hán Việt: trung thư học · Pinyin: zhōng shū xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹太学。北魏时的中央教育机构。 Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 學 (học)Pinyinzhōng shū xuéHán Việttrung thư họcCấu tạo中 + 書 + 學 · trung + thư + học nghĩa thành phần: trung + thư + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹太学。北魏时的中央教育机构。 Từ liên quan Gần nghĩa中书君 · 中书令 · 中书堂 · 中书房 · 中书格 · 中书省 · 中書君 · 中書堂