中事

zhōng shì trung sự

Hán Việt: trung sự · Pinyin: zhōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某时期中重要的事情; 正确的事情; 朝廷或宫廷中的事情; 中等案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某时期中重要的事情。 2.正确的事情。 3.朝廷或宫廷中的事情。 4.中等案件。