中虧

zhōng kuī trung khuy

Hán Việt: trung khuy · Pinyin: zhōng kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言中途失去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言中途失去。