中雲 zhōng yún · trung vân Hán Việt: trung vân · Pinyin: zhōng yún Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 雲 (vân)Pinyinzhōng yúnHán Việttrung vânCấu tạo中 + 雲 · trung + vân nghĩa thành phần: trung + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云底离地面(中纬度地区)2-7千米的云。EngCihui 中雲 hōngyún* n. <met.> medium cloud