中產
trung sản
Hán Việt: trung sản · Pinyin: zhōng chǎn
Tổng quan
trung lưu | tư sản
Nghĩa
Việt
- Cihui trung lưu | tư sản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.中等資產。宋.葉適〈財總論二〉:「若夫齊民中產,衣食僅足,昔可以耕織自營者,今皆轉徙為盜賊凍餒矣。」 2.擁有中等財產的人家。南朝齊.王融〈永明九年策秀才文〉:「下貧無兼辰之業,中產闕洊歲之貲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中等财产; 中等财产的人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中等财产。 2.中等财产的人家。
Eng
- CC-CEDICT middle class|bourgeois
- Cihui middle class; bourgeois