中仗 zhōng zhàng · trung trượng Hán Việt: trung trượng · Pinyin: zhōng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 仗 (trượng)Pinyinzhōng zhàngHán Việttrung trượngCấu tạo中 + 仗 · trung + trượng nghĩa thành phần: trung + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中军帐。Tân Hoa Tự Điển 1.中军帐。