中位

zhōng wèi trung vị

Hán Việt: trung vị · Pinyin: zhōng wèi

Tổng quan

trung vị

Cấu tạo: (trung) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中央的位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中央的位置。

ja

  • JMdict medium|mediocrity|average