中體 trung thể Hán Việt: trung thể Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 體 (thể)Hán Việttrung thểCấu tạo中 + 體 · trung + thể nghĩa thành phần: trung + thể Nghĩa EngCihui mesosome