中作 zhōng zuò · trung tác Hán Việt: trung tác · Pinyin: zhōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 作 (tác)Pinyinzhōng zuòHán Việttrung tácCấu tạo中 + 作 · trung + tác nghĩa thành phần: trung + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓工程在进行中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓工程在进行中。