中俄 zhōng é · trung nga Hán Việt: trung nga · Pinyin: zhōng é Tổng quan Trung-Nga Cấu tạo: 中 (trung) + 俄 (nga)Pinyinzhōng éHán Việttrung ngaCấu tạo中 + 俄 · trung + nga nghĩa thành phần: trung + nga Nghĩa ViệtCihui Trung-NgaEngCC-CEDICT China-RussiaCihui China-Russia