中修 trung tu Hán Việt: trung tu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 修 (tu)Hán Việttrung tuCấu tạo中 + 修 · trung + tu nghĩa thành phần: trung + tu Nghĩa EngCihui 中修 zhōngxiū n. a semi-major repair