中倒 zhōng dào · trung đảo Hán Việt: trung đảo · Pinyin: zhōng dào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 倒 (đảo)Pinyinzhōng dàoHán Việttrung đảoCấu tạo中 + 倒 · trung + đảo nghĩa thành phần: trung + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气倒。Tân Hoa Tự Điển 1.气倒。