中值

zhōng zhí trung trị

Hán Việt: trung trị · Pinyin: zhōng zhí

Tổng quan

ở giữa, qua điểm giữa, (y học) động mạch giữa dây thần kinh, (toán học) trung tuyến

Cấu tạo: (trung) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở giữa, qua điểm giữa, (y học) động mạch giữa dây thần kinh, (toán học) trung tuyến

Eng

  • Cihui 中值 zhōngzhí n. median; mid-value