中停

zhōng tíng trung đình

Hán Việt: trung đình · Pinyin: zhōng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中途停止。 2.星相迷信之说,面部及身体各分为上﹑中﹑下三停。面部自山根至准头为中停;身体以腰为中停。参见"三停"。

Eng

  • Cihui 中停 hōngtíng v. stop in the middle; interrupt; suspend