中儀 zhōng yí · trung nghi Hán Việt: trung nghi · Pinyin: zhōng yí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 儀 (nghi)Pinyinzhōng yíHán Việttrung nghiCấu tạo中 + 儀 · trung + nghi nghĩa thành phần: trung + nghi