中共

zhōng gòng trung cộng

Hán Việt: trung cộng · Pinyin: zhōng gòng

Tổng quan

viết tắt của 中國共產黨|中国共产党, Đảng Cộng sản Trung Quốc

Cấu tạo: (trung) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 中國共產黨|中国共产党, Đảng Cộng sản Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國共產黨的簡稱。一般也代稱其政權。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国共产党的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国共产党的简称。

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 中國共產黨|中国共产党[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3], Chinese Communist Party
  • Cihui abbr. for 中國共產黨|中国共产党, Chinese Communist Party

ja

  • JMdict Chinese Communist Party|Chinese Communists|Communist China