中獸屬 trung thú chúc Hán Việt: trung thú chúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)Hán Việttrung thú chúcCấu tạo中 + 獸 + 屬 · trung + thú + chúc nghĩa thành phần: trung + thú + chúc Nghĩa EngCihui Mesonyx