中冬 zhōng dōng · trung đông Hán Việt: trung đông · Pinyin: zhōng dōng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 冬 (đông)Pinyinzhōng dōngHán Việttrung đôngCấu tạo中 + 冬 · trung + đông nghĩa thành phần: trung + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬季的第二个月。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬季的第二个月。