中凸

zhōng tū trung đột

Hán Việt: trung đột · Pinyin: zhōng tū

Tổng quan

tính lồi, độ lồi

Cấu tạo: (trung) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lồi, độ lồi