中刑 zhōng xíng · trung hình Hán Việt: trung hình · Pinyin: zhōng xíng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 刑 (hình)Pinyinzhōng xíngHán Việttrung hìnhCấu tạo中 + 刑 · trung + hình nghĩa thành phần: trung + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.中等刑罚。