中判
trung phán
Hán Việt: trung phán · Pinyin: zhōng pàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对半分开; 区别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对半分开。 2.区别。
ja
- JMdict medium size|cabinet size (in photography)
Hán Việt: trung phán · Pinyin: zhōng pàn