中制
trung chế
Hán Việt: trung chế · Pinyin: zhōng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中等规格; 合乎中庸之道的典章﹑制度; 谓从中干预。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中等规格。 2.合乎中庸之道的典章﹑制度。 3.谓从中干预。
Hán Việt: trung chế · Pinyin: zhōng zhì