中割

zhōng gē trung cát

Hán Việt: trung cát · Pinyin: zhōng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从中剖开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从中剖开。