中務

zhōng wù trung vụ

Hán Việt: trung vụ · Pinyin: zhōng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切中时务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切中时务。