中助 zhōng zhù · trung trợ Hán Việt: trung trợ · Pinyin: zhōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 助 (trợ)Pinyinzhōng zhùHán Việttrung trợCấu tạo中 + 助 · trung + trợ nghĩa thành phần: trung + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝中权贵的帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝中权贵的帮助。