中化 zhōng huà · trung hóa Hán Việt: trung hóa · Pinyin: zhōng huà Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 化 (hóa)Pinyinzhōng huàHán Việttrung hóaCấu tạo中 + 化 · trung + hóa nghĩa thành phần: trung + hóa