中匡

zhōng kuāng trung khuông

Hán Việt: trung khuông · Pinyin: zhōng kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中等的治绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中等的治绩。