中匱

zhōng kuì trung quỹ

Hán Việt: trung quỹ · Pinyin: zhōng kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中途休止。 2.同"中馈"。