中醫師 Zhōngyīshī · trung y sư Hán Việt: trung y sư · Pinyin: Zhōngyīshī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 醫 (y) + 師 (sư)PinyinZhōngyīshīHán Việttrung y sưCấu tạo中 + 醫 + 師 · trung + y + sư nghĩa thành phần: trung + y + sư Nghĩa EngCihui herbalist