中半 zhōng bàn · trung bán Hán Việt: trung bán · Pinyin: zhōng bàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 半 (bán)Pinyinzhōng bànHán Việttrung bánCấu tạo中 + 半 · trung + bán nghĩa thành phần: trung + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对半。Tân Hoa Tự Điển 1.对半。jaJMdict middle|half-finished