中單

zhōng dān trung đan

Hán Việt: trung đan · Pinyin: zhōng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"中禅"; 古时朝服﹑祭服的里衣; 泛指汗衫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中禅"。 2.古时朝服﹑祭服的里衣。 3.泛指汗衫。