中歷 zhōng lì · trung lịch Hán Việt: trung lịch · Pinyin: zhōng lì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 歷 (lịch)Pinyinzhōng lìHán Việttrung lịchCấu tạo中 + 歷 · trung + lịch nghĩa thành phần: trung + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中国的农历。Tân Hoa Tự Điển 1.指中国的农历。