中廄 zhōng jiù · trung cứu Hán Việt: trung cứu · Pinyin: zhōng jiù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 廄 (cứu)Pinyinzhōng jiùHán Việttrung cứuCấu tạo中 + 廄 · trung + cứu nghĩa thành phần: trung + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"中廻"; 宫中的车马房。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中廻"。 2.宫中的车马房。