中參 zhōng cān · trung tham Hán Việt: trung tham · Pinyin: zhōng cān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 參 (tham)Pinyinzhōng cānHán Việttrung thamCấu tạo中 + 參 · trung + tham nghĩa thành phần: trung + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代贵族妇女进宫参见。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代贵族妇女进宫参见。