中叔

zhōng shū trung thúc

Hán Việt: trung thúc · Pinyin: zhōng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时晋有中叔无忌,汉光武帝时有侍御史中叔僚。见《通志.氏族四》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时晋有中叔无忌,汉光武帝时有侍御史中叔僚。见《通志.氏族四》。