中變
trung biến
Hán Việt: trung biến · Pinyin: zhōng biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中等的变化; 中途变化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中等的变化。 2.中途变化。
Eng
- Cihui 中變 hōngbiàn n. unexpected change in events
Hán Việt: trung biến · Pinyin: zhōng biàn